Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇流环匯流環

huì liú huán

汇流环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇流环 trong tiếng Việt

vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp

Tra từ liên quan