Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰蒙蒙

huī mēng mēng

灰蒙蒙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰蒙蒙 trong tiếng Việt

mờ mịt; u ám (thời tiết)

Tra từ liên quan