Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠临惠臨

huì lín

惠临 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠临 trong tiếng Việt

(tôn xưng) đến thăm; ghé thăm

Tra từ liên quan