Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回禄回祿

huí lù

回禄 là gì?

回禄 [huí lù] có nghĩa là thần lửa trong truyền thống; sự phá hủy bởi hỏa hoạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回禄 trong tiếng Việt

  1. thần lửa trong truyền thống
  2. sự phá hủy bởi hỏa hoạn

Cách đọc và ghi nhớ 回禄

回禄 được đọc là huí lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thần lửa trong truyền thống; sự phá hủy bởi hỏa hoạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan