Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠来惠來

Huì lái

惠来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠来 trong tiếng Việt

huyện Huilai ở Jieyang 揭陽|揭阳, Quảng Đông

Tra từ liên quan