Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
红喉山鹧鸪
hóng hóu shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô họng nâu (Arborophila rufogularis)

Cụm từ
洪湖
Hóng hú

Honghu, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
鸿鹄
hóng hú

thiên nga; người có hoài bão cao cả

Cụm từ
红花
hóng huā

cây rum (Carthamus tinctorius)

Cụm từ
红花岗
Hóng huā gǎng

Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
红花岗区
Hóng huā gǎng Qū

Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
红环
Hóng huán

Rotring (công ty)

Cụm từ
红火
hóng huǒ

thịnh vượng

Cụm từ
红火蚁
hóng huǒ yǐ

kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc

Cụm từ
洪湖市
Hóng hú shì

Honghu, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
红胡子
hóng hú zi

nhóm cướp ngựa ở Mãn Châu (cổ đại)

Cụm từ
宏碁
Hóng jī

Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ
红机
hóng jī

điện thoại đỏ, điện thoại trong hệ thống nội bộ bảo mật dùng bởi giới tinh hoa ĐCSTQ

Cụm từ
轰击
hōng jī

oanh tạc

Cụm từ
洪家
Hóng Jiā

gia đình Hồng (hộ gia đình); Hồng Gia Quyền - Võ thuật

Cụm từ
红加仑
hóng jiā lún

quả lý chua đỏ

Cụm từ
红鲣
hóng jiān

cá đối đỏ

Cụm từ
洪江
Hóng jiāng

Hongjiang, thành phố cấp huyện ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam; quận Hồng Giang của thành phố Hoài Hóa 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
洪江区
Hóng jiāng qū

quận Hồng Giang của thành phố Hoài Hóa 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
洪江市
Hóng jiāng shì

Hongjiang, thành phố cấp huyện ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
红脚鲣鸟
hóng jiǎo jiān niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim điên chân đỏ (Sula sula)

Cụm từ
红脚苦恶鸟
hóng jiǎo kǔ è niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nâu (Amaurornis akool)

Cụm từ
红脚隼
hóng jiǎo sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt Amur (Falco amurensis)

Cụm từ
红角鸮
hóng jiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops oriental (Otus sunia)

Cụm từ
红脚鹬
hóng jiǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt chân đỏ (Tringa totanus)

Cụm từ
红交嘴雀
hóng jiāo zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ mỏ chéo đỏ (Loxia curvirostra)

Cụm từ
宏碁集团
Hóng jī Jí tuán

Acer, công ty máy tính Đài Loan

Cụm từ
红颈瓣蹼鹬
hóng jǐng bàn pǔ yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chạy trên nước cổ đỏ (Phalaropus lobatus)

Cụm từ
红颈滨鹬
hóng jǐng bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ đỏ (Calidris ruficollis)

Cụm từ
红颈绿啄木鸟
hóng jǐng lǜ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến cổ đỏ (Picus rabieri)

Cụm từ