Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠民

huì mín

惠民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠民 trong tiếng Việt

mang lại lợi ích cho nhân dân

Tra từ liên quan