Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回廊迴廊

huí láng

回廊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回廊 trong tiếng Việt

hành lang quanh co; hành lang có mái che ở tu viện; lối đi có mái che (vòng quanh một không gian trung tâm như trong tu viện)

Tra từ liên quan