回马枪回馬槍 huí mǎ qiāng 回马枪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回马枪 trong tiếng Việt đâm bất ngờ (khiến đối thủ không kịp trở tay) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan