Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
红菜头
hóng cài tóu

củ dền; củ cải đường; (phương ngữ) cà rốt

Cụm từ
荭草
hóng cǎo

(thực vật) Persicaria orientalis

Cụm từ
红茶
hóng chá

trà đen; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Cụm từ
红茶菌
hóng chá jūn

trà kombucha (trà lên men)

Cụm từ
红场
Hóng chǎng

Quảng trường Đỏ (ở Moscow)

Cụm từ
红肠
hóng cháng

xúc xích

Cụm từ
红潮
hóng cháo

đỏ mặt; đỏ bừng; thuỷ triều đỏ (nở hoa tảo); kinh nguyệt

Cụm từ
红超巨星
hóng chāo jù xīng

sao siêu khổng lồ đỏ

Cụm từ
烘衬
hōng chèn

làm nổi bật; nhấn mạnh bằng tương phản

Cụm từ
红尘
hóng chén

cõi trần (Phật giáo); xã hội loài người; chuyện trần tục

Cụm từ
红橙
hóng chéng

cam đỏ

Cụm từ
红橙黄绿蓝靛紫
hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ

đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)

Cụm từ
红翅凤头鹃
hóng chì fèng tóu juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú cánh hung (Clamator coromandus)

Cụm từ
红翅鵙鹛
hóng chì jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) Chim bạc má Blyth (Pteruthius aeralatus)

Cụm từ
红翅绿鸠
hóng chì lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu xanh bụng trắng (Treron sieboldii)

Cụm từ
红翅薮鹛
hóng chì sǒu méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi liễu má đỏ (Liocichla ripponi)

Cụm từ
红翅旋壁雀
hóng chì xuán bì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo tường (Tichodroma muraria)

Cụm từ
红筹股
hóng chóu gǔ

cổ phiếu red chip (cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài Trung Quốc đại lục và niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông)

Cụm từ
红醋栗
hóng cù lì

quả lý chua đỏ

Cụm từ
宏大
hóng dà

vĩ đại; hoành tráng

Cụm từ
红灯
hóng dēng

đèn đỏ

Cụm từ
红灯记
Hóng dēng jì

Truyện ký Đèn Lồng Đỏ

Cụm từ
红灯区
hóng dēng qū

khu đèn đỏ

Cụm từ
红顶绿鸠
hóng dǐng lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh rít (Treron formosae)

Cụm từ
红顶鹛
hóng dǐng méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chụp mũ hạt dẻ (Timalia pileata)

Cụm từ
红地毯
hóng dì tǎn

thảm đỏ

Cụm từ
哄动
hōng dòng

biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

Cụm từ
烘动
hōng dòng

biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

Cụm từ
轰动
hōng dòng

gây chấn động; tạo náo động ở (một nơi); sự xôn xao; tranh cãi

Cụm từ
轰动效应
hōng dòng xiào yìng

hiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội

Cụm từ