回落 huí luò 回落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回落 trong tiếng Việt rơi xuống; trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan