Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回路

huí lù

回路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回路 trong tiếng Việt

  1. quay lại
  2. mạch (ví dụ: điện)
  3. vòng lặp
Tra từ liên quan