Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回描

huí miáo

回描 là gì?

回描 [huí miáo] có nghĩa là quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回描 trong tiếng Việt

  1. quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode)
  2. vẽ lại

Cách đọc và ghi nhớ 回描

回描 được đọc là huí miáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan