Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰领灰領

huī lǐng

灰领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰领 trong tiếng Việt

lao động cổ xám; chuyên gia; công nhân kỹ thuật; kỹ sư

Tra từ liên quan