灰领灰領 huī lǐng 灰领 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灰领 trong tiếng Việt lao động cổ xám; chuyên gia; công nhân kỹ thuật; kỹ sư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan