Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回笼回籠

huí lóng

回笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回笼 trong tiếng Việt

hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông

Tra từ liên quan