回笼回籠 huí lóng 回笼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回笼 trong tiếng Việt hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan