Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回力球

huí lì qiú

回力球 là gì?

回力球 [huí lì qiú] có nghĩa là (thể thao) jai alai; cesta punta; quả bóng dùng trong môn này.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回力球 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) jai alai
  2. cesta punta
  3. quả bóng dùng trong môn này

Cách đọc và ghi nhớ 回力球

回力球 được đọc là huí lì qiú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thể thao) jai alai; cesta punta; quả bóng dùng trong môn này”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan