Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毁灭毀滅

huǐ miè

毁灭 là gì?

毁灭 [huǐ miè] có nghĩa là diệt vong; phá hủy; tiêu diệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁灭 trong tiếng Việt

  1. diệt vong
  2. phá hủy
  3. tiêu diệt

Cách đọc và ghi nhớ 毁灭

毁灭 được đọc là huǐ miè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diệt vong; phá hủy; tiêu diệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan