Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贿赂賄賂

huì lù

贿赂 là gì?

贿赂 [huì lù] có nghĩa là hối lộ; một khoản hối lộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贿赂 trong tiếng Việt

  1. hối lộ
  2. một khoản hối lộ

Cách đọc và ghi nhớ 贿赂

贿赂 được đọc là huì lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hối lộ; một khoản hối lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan