回禄之灾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
回禄之灾
bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn
Giản thể回禄之灾
Phồn thể回祿之災
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng