Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回禄之灾回祿之災

huí lù zhī zāi

回禄之灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回禄之灾 trong tiếng Việt

bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn

Tra từ liên quan