Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
好莱坞
Hǎo lái wù

Hollywood

Cụm từ
好了疮疤忘了痛
hǎo le chuāng bā wàng le tòng

xem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]

Cụm từ
好了伤疤忘了疼
hǎo le shāng bā wàng le téng

quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)

Thành ngữ
耗力
hào lì

tốn nhiều sức lực

Cụm từ
好料
hǎo liào

thứ gì đó chất lượng tốt; người giỏi (thường dùng phủ định); (Đài Loan) món ăn ngon

Cụm từ
毫厘不爽
háo lí bù shuǎng

không sai một ly (thành ngữ); cực kỳ chính xác

Thành ngữ
好立克
Hǎo lì kè

Horlicks (bột hương vị mạch nha dùng để pha đồ uống nóng)

Cụm từ
号令
hào lìng

mệnh lệnh (đặc biệt trong quân đội); hiệu lệnh kèn thể hiện mệnh lệnh quân sự; mệnh lệnh bằng lời nói

Cụm từ
号令如山
hào lìng rú shān

nghĩa đen: mệnh lệnh như núi; mệnh lệnh quân sự là bất khả xâm phạm; kỷ luật nghiêm ngặt

Cụm từ
号码
hào mǎ

số; LT:堆[dui1],個|个[ge4]

Cụm từ
好马不吃回头草
hǎo mǎ bù chī huí tóu cǎo

nghĩa đen: ngựa tốt không quay đầu ăn cỏ cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: khi đã bước tiếp thì đừng quay lại (tình cảm, công việc v.v.); hãy để quá khứ lại sau lưng

Thành ngữ
号脉
hào mài

bắt mạch của ai đó

Cụm từ
豪迈
háo mài

táo bạo; cởi mở; anh hùng

Cụm từ
浩茫
hào máng

mênh mông; không giới hạn

Cụm từ
毫毛
háo máo

lông mịn (trên cơ thể); lông tơ; (thường dùng nghĩa bóng như trong 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2] "gây hại cho ai dù chỉ một chút")

Cụm từ
号码牌
hào mǎ pái

bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4]

Cụm từ
豪门
háo mén

gia đình giàu có và quyền lực; quý tộc; người quan trọng

Cụm từ
好梦难成
hǎo mèng nán chéng

giấc mơ đẹp khó thành hiện thực (thành ngữ)

Thành ngữ
毫米
háo mǐ

milimét

Cụm từ
毫秒
háo miǎo

mili giây, ms

Cụm từ
浩淼
hào miǎo

mênh mông; kéo dài đến vô tận

Cụm từ
浩渺
hào miǎo

mênh mông; kéo dài đến vô tận

Cụm từ
毫米波
háo mǐ bō

sóng milimét (tín hiệu radio)

Cụm từ
毫米汞柱
háo mǐ gǒng zhù

milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)

Cụm từ
好命
hǎo mìng

may mắn; được phước lành

Cụm từ
毫米水银柱
háo mǐ shuǐ yín zhù

milibar (đơn vị áp suất)

Cụm từ
好男不跟女斗
hǎo nán bù gēn nǚ dòu

đàn ông thực thụ không đấu với phụ nữ (thành ngữ)

Thành ngữ
耗能
hào néng

tiêu thụ năng lượng

Cụm từ
好鸟
hǎo niǎo

người có nhân cách tốt; người tốt; chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp

Cụm từ
号牌
hào pái

biển số xe; biển số

Cụm từ