和平解决和平解決 hé píng jiě jué 和平解决 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 和平解决 trong tiếng Việt giải quyết hòa bình; giải pháp hòa bình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan