Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
号炮
hào pào

đại bác dùng để báo hiệu; phát bắn tín hiệu

Cụm từ
好朋友
hǎo péng you

bạn tốt; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt

Tiếng lóng xã hội
好评
hǎo píng

lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực

Cụm từ
好奇
hào qí

tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ

Cụm từ
好气
hǎo qì

vui vẻ; tâm trạng tốt

Cụm từ
浩气
hào qì

tinh thần hào sảng; khí phách cao thượng

Cụm từ
号旗
hào qí

cờ tín hiệu

Cụm từ
豪气
háo qì

tinh thần hào hùng; chủ nghĩa anh hùng

Cụm từ
好强
hào qiáng

háo hức để đứng đầu

Cụm từ
豪强
háo qiáng

bạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạt

Cụm từ
豪气干云
háo qì gān yún

nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)

Thành ngữ
好起来
hǎo qǐ lai

trở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục

Cụm từ
豪情壮志
háo qíng zhuàng zhì

lý tưởng cao cả; khát vọng cao quý

Cụm từ
好奇尚异
hào qí shàng yì

có sở thích với điều kỳ lạ (thành ngữ)

Thành ngữ
好球
hǎo qiú

(thể thao bóng) cú đánh tốt!; đánh hay!; chơi tốt!

Cụm từ
好奇心
hào qí xīn

hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò

Cụm từ
好去
hǎo qù

thượng lộ bình an; chúc đi đường bình an

Cụm từ
浩然
hào rán

rộng lớn; mênh mông; áp đảo

Cụm từ
好惹
hǎo rě

dễ tính; dễ bị sai khiến

Cụm từ
好人
hǎo rén

người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc

Cụm từ
好人好事
hǎo rén hǎo shì

người đáng ngưỡng mộ và việc làm gương mẫu

Cụm từ
好日子
hǎo rì zi

ngày tốt; ngày đẹp; cuộc sống hạnh phúc

Cụm từ
貉绒
háo róng

lông quý thu được từ da chó gấu mèo sau khi loại bỏ lông cứng

Cụm từ
好容易
hǎo róng yì

(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.); (nghĩa đen) quá dễ

Thành ngữ
浩如烟海
hào rú yān hǎi

mênh mông như biển cả (thành ngữ); nghĩa bóng: rộng lớn (thư viện)

Thành ngữ
耗散
hào sàn

tiêu tán; phung phí

Cụm từ
号丧
háo sang

khóc than; hú hét như tại đám tang

Cụm từ
豪萨语
Háo sà yǔ

ngôn ngữ Hausa

Cụm từ
好色
hào sè

muốn tình dục; thích dâm dục; dâm đãng; dâm ô; hứng tình

Cụm từ
好色之徒
hào sè zhī tú

kẻ dâm đãng; kẻ mê gái; ông già dê

Cụm từ