Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荷枪实弹荷槍實彈

hè qiāng shí dàn

荷枪实弹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荷枪实弹 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) vũ trang
  2. mang theo vũ khí đã nạp đạn
Tra từ liên quan