河清海晏 hé qīng hǎi yàn 河清海晏 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 河清海晏 trong tiếng Việt sông Hoàng Hà trong và biển lặng; thế giới thái bình (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan