Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和棋

hé qí

和棋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和棋 trong tiếng Việt

  1. ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác)
  2. LT:盤|盘[pan2]
Tra từ liên quan