Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呵欠

hē qiàn

呵欠 là gì?

呵欠 [hē qiàn] có nghĩa là ngáp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呵欠 trong tiếng Việt

ngáp

Cách đọc và ghi nhớ 呵欠

呵欠 được đọc là hē qiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan