和平共处和平共處 hé píng gòng chǔ 和平共处 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 和平共处 trong tiếng Việt chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan