和平共处
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
和平共处
chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v
Giản thể和平共处
Phồn thể和平共處
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng