Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和平共处和平共處

hé píng gòng chǔ

和平共处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和平共处 trong tiếng Việt

chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v

Tra từ liên quan