Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合拍

hé pāi

合拍 là gì?

合拍 [hé pāi] có nghĩa là đúng nhịp (tức là cùng nhịp điệu); giữ nhịp bước; phối hợp (nghĩa bóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合拍 trong tiếng Việt

  1. đúng nhịp (tức là cùng nhịp điệu)
  2. giữ nhịp bước
  3. phối hợp (nghĩa bóng)

Cách đọc và ghi nhớ 合拍

合拍 được đọc là hé pāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đúng nhịp (tức là cùng nhịp điệu); giữ nhịp bước; phối hợp (nghĩa bóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan