Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和平谈判和平談判

hé píng tán pàn

和平谈判 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和平谈判 trong tiếng Việt

đàm phán hòa bình

Tra từ liên quan