合群 là gì?
合群 [hé qún] có nghĩa là hoà đồng; hòa hợp với người khác; hòa đồng; hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau.
Nghĩa của từ 合群 trong tiếng Việt
- hoà đồng
- hòa hợp với người khác
- hòa đồng
- hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau
Cách đọc và ghi nhớ 合群
合群 được đọc là hé qún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoà đồng; hòa hợp với người khác; hòa đồng; hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .