合气道合氣道 hé qì dào 合气道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合气道 trong tiếng Việt aikido (môn võ của Nhật Bản); hapkido (môn võ của Hàn Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan