合气道
aikido (môn võ của Nhật Bản); hapkido (môn võ của Hàn Quốc)
aikido (môn võ của Nhật Bản); hapkido (môn võ của Hàn Quốc)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giấy chứng nhận hợp chuẩn
›合水Hé shuǐhuyện Heshui ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
›合格hé géđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.)
›合水县Hé shuǐ xiànhuyện Heshui ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
›合时宜hé shí yíphù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)
›合江Hé jiānghuyện Hejiang ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên
›合时hé shíhợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời
›合江县Hé jiāng xiànhuyện Hejiang ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.