Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狠命

hěn mìng

狠命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狠命 trong tiếng Việt

dốc hết sức lực

Tra từ liên quan