贺普丁賀普丁 Hè pǔ dīng 贺普丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贺普丁 trong tiếng Việt tên thương hiệu Trung Quốc của Lamivudine 拉米夫定[La1 mi3 fu1 ding4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan