赫然
赫然 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 赫然 trong tiếng Việt
một cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)
một cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)