Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫然

hè rán

赫然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫然 trong tiếng Việt

một cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)

Tra từ liên quan