Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和平统一和平統一

hé píng tǒng yī

和平统一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和平统一 trong tiếng Việt

tái thống nhất hòa bình

Tra từ liên quan