狠劲狠勁 hěn jìn 狠劲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狠劲 trong tiếng Việt dồn hết sức; lỗ lực hết mình; LT:股[gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan