Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狠劲狠勁

hěn jìn

狠劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狠劲 trong tiếng Việt

dồn hết sức; lỗ lực hết mình; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan