狠绝 là gì?
狠绝 [hěn jué] có nghĩa là tàn nhẫn.
Nghĩa của từ 狠绝 trong tiếng Việt
tàn nhẫn
Cách đọc và ghi nhớ 狠绝
狠绝 được đọc là hěn jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn nhẫn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
狠绝 [hěn jué] có nghĩa là tàn nhẫn.
tàn nhẫn
狠绝 được đọc là hěn jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn nhẫn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .