Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狠心

hěn xīn

狠心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狠心 trong tiếng Việt

nhẫn tâm; vô tình; quyết tâm (làm gì đó); quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心[xia4 hen3 xin1])

Tra từ liên quan