Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
废除军备
fèi chú jūn bèi

giải trừ quân bị

Cụm từ
费唇舌
fèi chún shé

tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích

Cụm từ
非词重复测验
fēi cí chóng fù cè yàn

bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa

Cụm từ
非此即彼
fēi cǐ jí bǐ

hoặc cái này hoặc cái kia; một trong hai

Cụm từ
菲茨杰拉德
Fēi cí jié lā dé

Fitzgerald (tên)

Cụm từ
肺刺激性毒剂
fèi cì jī xìng dú jì

chất gây kích thích phổi

Cụm từ
翡翠
fěi cuì

cẩm thạch; chim trả ngọc

Cụm từ
肥大
féi dà

(quần áo) rộng thùng thình; lỏng; (người) mập; to béo; (y học) phì đại

Cụm từ
菲达
fēi dá

(từ mượn) phô mai feta

Cụm từ
非但
fēi dàn

không những

Cụm từ
飞弹
fēi dàn

tên lửa

Cụm từ
非党
fēi dǎng

phi đảng

Cụm từ
非党人士
fēi dǎng rén shì

người không phải đảng viên

Cụm từ
匪盗
fěi dào

tên cướp

Cụm từ
飞刀
fēi dāo

dao phóng; dụng cụ cắt gọt (trong cơ khí)

Cụm từ
非导体
fēi dǎo tǐ

chất không dẫn điện, nhiệt, v.v

Cụm từ
菲德尔
Fēi dé ěr

Fidel (tên)

Cụm từ
非得
fēi děi

(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.) phải

Cụm từ
费德勒
Fèi dé lè

Roger Federer (1981-), ngôi sao quần vợt Thụy Sĩ

Cụm từ
飞地
fēi dì

vùng đất nội phận; đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác; một vùng đất nhô ra

Cụm từ
沸点
fèi diǎn

điểm sôi

Cụm từ
非典
fēi diǎn

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非典型肺炎
fēi diǎn xíng fèi yán

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
废掉
fèi diào

phế truất (một vị vua)

Cụm từ
飞碟
fēi dié

đĩa bay; đĩa ném

Cụm từ
斐迪南
Fěi dí nán

Ferdinand (tên)

Cụm từ
非递推
fēi dì tuī

không đệ quy

Cụm từ
肥东
Féi dōng

Phi Đông, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
肺动脉
fèi dòng mài

động mạch phổi

Cụm từ
非动物性
fēi dòng wù xìng

tính không sinh vật

Cụm từ