复读複讀 fù dú 复读 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复读 trong tiếng Việt (thiết bị âm thanh) lặp lại cụm từ đã ghi (ví dụ: để học ngôn ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan