拂动拂動 fú dòng 拂动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拂动 trong tiếng Việt (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan