Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拂动拂動

fú dòng

拂动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拂动 trong tiếng Việt

(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối

Tra từ liên quan