Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏尔加河伏爾加河

Fú ěr jiā Hé

伏尔加河 là gì?

伏尔加河 [Fú ěr jiā Hé] có nghĩa là sông Volga.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏尔加河 trong tiếng Việt

sông Volga

Cách đọc và ghi nhớ 伏尔加河

伏尔加河 được đọc là Fú ěr jiā Hé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sông Volga”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan