Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
fēi

đỏ thẫm; lụa tím

Từ vựng
fěi

ngọc bích; xanh; chim trả

Từ vựng
féi

mập; màu mỡ; rộng hoặc lớn; bón phân; trở nên giàu có bằng cách phi pháp; phân bón; phân

Từ vựng
fèi

phổi; LT:個|个[ge4]

Từ vựng
fèi

biến thể cũ của 肺[fei4]

Từ vựng
féi

bắp chân; phân hủy; bảo vệ

Từ vựng
fèi

xem 蔽芾[bi4 fei4]

Từ vựng
fěi

nghèo; khiêm tốn; không xứng; củ cải (cũ)

Từ vựng
fěi

con mòng

Từ vựng
fěi

vu khống

Từ vựng
fèi

tốn; tiêu phí; phí; lãng phí; chi phí

Từ vựng
fèi

fermium (hóa học)

Từ vựng
fēi

tuyết rơi

Từ vựng
fēi

không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-; khiển trách; đổ lỗi; (thông tục) khăng khăng; nhất định phải

Từ vựng
fēi

bay

Từ vựng
fēi

thơm ngát

Từ vựng
fēi

ngựa bên (trong một đội ngựa kéo); ngựa

Từ vựng
fēi

cá trích Thái Bình Dương

Từ vựng
非阿贝尔
fēi ā bèi ěr

(toán) không giao hoán

Cụm từ
肺癌
fèi ái

ung thư phổi

Cụm từ
飞安
fēi ān

an toàn hàng không (Đài Loan)

Cụm từ
费奥多尔
Fèi ào duō ěr

Theodor hoặc Fyodor (tên)

Cụm từ
匪帮
fěi bāng

băng cướp; băng nhóm tội phạm (trước đây thường dùng cho đối thủ chính trị)

Cụm từ
诽谤
fěi bàng

phỉ báng; bôi nhọ

Cụm từ
非暴力
fēi bào lì

bất bạo động

Cụm từ
飞奔
fēi bēn

chạy nhanh; lao tới; phóng nhanh

Cụm từ
费边社
Fèi biān shè

Hội Fabian

Cụm từ
飞镖
fēi biāo

trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)

Cụm từ
非标准
fēi biāo zhǔn

không tiêu chuẩn; không thông thường

Cụm từ
肺病
fèi bìng

bệnh phổi

Cụm từ