浮点型 là gì?
浮点型 [fú diǎn xíng] có nghĩa là (tin học) kiểu dấu chấm động; float.
Nghĩa của từ 浮点型 trong tiếng Việt
- (tin học) kiểu dấu chấm động
- float
Cách đọc và ghi nhớ 浮点型
浮点型 được đọc là fú diǎn xíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) kiểu dấu chấm động; float”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .