Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮点型浮點型

fú diǎn xíng

浮点型 là gì?

浮点型 [fú diǎn xíng] có nghĩa là (tin học) kiểu dấu chấm động; float.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮点型 trong tiếng Việt

  1. (tin học) kiểu dấu chấm động
  2. float

Cách đọc và ghi nhớ 浮点型

浮点型 được đọc là fú diǎn xíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) kiểu dấu chấm động; float”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan