复发復發 fù fā 复发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复发 trong tiếng Việt tái phát (bệnh); tái xuất hiện; tái nghiện (trạng thái xấu trước đây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan