Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆叠覆疊

fù dié

覆叠 là gì?

覆叠 [fù dié] có nghĩa là chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆叠 trong tiếng Việt

  1. chồng lên
  2. phủ lên
  3. xếp lớp (chu trình nhiệt động)

Cách đọc và ghi nhớ 覆叠

覆叠 được đọc là fù dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan