幅度 fú dù 幅度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幅度 trong tiếng Việt độ rộngmức độphạm vitầm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan