Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹诽腹誹

fù fěi

腹诽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹诽 trong tiếng Việt

nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra

Tra từ liên quan