伏地魔 Fú dì mó 伏地魔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伏地魔 trong tiếng Việt Chúa tể Voldemort (Harry Potter) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan