Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福分

fú fen

福分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福分 trong tiếng Việt

phúc phận; may mắn tốt lành

Tra từ liên quan